genus tectona

genus tectona

The genus Tectona includes the valuable teak tree.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi Tectona: Một chi thực vật nhỏ thuộc họ Bạch đàn (Lamiaceae), nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Đông Nam Á. Chi này bao gồm các loài cây gỗ lớn, nổi tiếng nhất là cây tếch (teak).
- Tên khoa học: "Tectona" tên gọi chính thức trong phân loại thực vật, dùng để chỉ nhóm cây đặc điểm chung như gỗ cứng, bền, chịu nước tốt.

dụ sử dụng
  • (Chi Tectona bao gồm ba loài cây.)
  • (Gỗ tếch đến từ các cây thuộc chi Tectona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus tectona" trong ngữ cảnh khoa học: Thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học, phân loại sinh học hoặc nghiên cứu lâm nghiệp.

    • Researchers are studying the genetic diversity of genus tectona. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền của chi Tectona.)
  • "genus tectona" các loài liên quan: Chi này chủ yếu ba loài: Tectona grandis (tếch thông thường), Tectona philippinensis, Tectona hamiltoniana.

    • Tectona grandis is the most commercially valuable species in genus tectona. (Tectona grandis loài giá trị thương mại nhất trong chi Tectona.)
Biến thể từ gần giống
  • Tectona (n): Tên chi, không biến thể khác trong tiếng Anh.
  • Teak (n): Gỗ tếch, sản phẩm từ cây thuộc chi Tectona.
    • The table is made of teak. (Cái bàn được làm bằng gỗ tếch.)
Từ đồng nghĩa
  • Teak genus: chi tếch (cách gọi thông thường trong tiếng Anh).
    • The teak genus is native to Southeast Asia. (Chi tếch nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "genus tectona" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "genus tectona".